Kaori Dict

過労

かろう

karou

N1

Âm Hán-Việt: QUÁ LAO

JLPT N1 · Bài 44

Nghĩa

  1. 1.làm việc quá sức; căng thẳng
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.overwork; strain

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta chết vì làm việc quá sức.

    He died from overwork.

  • Anh ta mệt mỏi vì làm việc quá sức.

    He is tired from overwork.

  • She was worn out from overwork.

  • He is tired from overwork.

  • My father fell ill because he worked too hard.

  • Tom collapsed from overwork.

  • He has been exhausted from overwork.

  • His overwork brought on an illness.

  • Tom fell into depression from working too hard.

  • Your headache comes from overwork.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過労 (かろう) — làm việc quá sức; căng thẳng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict