Kaori Dict

過ち

あやまち

ayamachi

N1

JLPT N1 · Bài 62

Nghĩa

  1. 1.sai lầm; lỗi lầm; sai sót; nhầm lẫn
  1. danh từ

    1.fault; error; indiscretion; faux pas

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn cần phải học hỏi từ sai lầm của bản thân.

    You must learn from your mistakes.

  • I view his error as insignificant.

  • He saw that he was wrong.

  • My mother excused his mistake.

  • The clerk admitted his mistake to me.

  • I blamed him for his fault.

  • I made a serious mistake.

  • My past indiscretions are coming back to haunt me.

  • He reflected on his errors.

  • Don't make the same mistake again.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過ち (あやまち) — sai lầm; lỗi lầm; sai sót; nhầm lẫn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict