Kaori Dict

過ぎ

すぎ

sugi

N5

JLPT N5 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.đã qua; quá
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.past; after

  2. danh từhậu tố danh từthường viết bằng kana

    2.too (much); over- (e.g. eating)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ông ấy đã chết vì làm việc quá nhiều.

    He died from overwork.

  • Cái túi này nặng quá.

    This bag is too heavy.

  • Driving too fast is dangerous.

  • Don't call me up after ten o'clock.

  • It's just after three o'clock.

  • You think too much.

  • See you a little past 7.

  • You worry too much.

  • This car is too expensive!

  • The font is too large.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過ぎ (すぎ) — đã qua; quá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict