Kaori Dict

すぎ

sugi

N2

Âm Hán-Việt: SAM

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.gỗ sồi Nhật
  1. danh từ

    1.Japanese cedar (Cryptomeria japonica)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There used to be a large cedar tree there.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杉 (すぎ) — gỗ sồi Nhật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict