Kaori Dict

過酷

かこく

kakoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUÁ KHỐC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.severe; harsh; hard; cruel; rigorous

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The surrender terms were harsh.

  • Company A is trying to play us off against Company B in a severe price-war.

  • The judge made no bones about his disgust with the accused's actions and handed down the severest sentence possible.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過酷 (かこく) — severe; harsh; hard; cruel; rigorous | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict