Kaori Dict

過当

かとう

katou

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUÁ ĐANG

Nghĩa

  1. 1.quá đàng; quá mức
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.excessive; exorbitant

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The word 'excessive competition' is frequently used in Japanese industry, but there is not a precise definition of the practice.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過当 (かとう) — quá đàng; quá mức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict