火灯
かとう
katou
Âm Hán-Việt: HOẢ ĐĂNG
Cách viết khác: 瓦灯・火頭 · Cách đọc khác: がとう
意味Nghĩa
- danh từ
1.pottery lantern (curved conical shape)
かとう
katou
Âm Hán-Việt: HOẢ ĐĂNG
Cách viết khác: 瓦灯・火頭 · Cách đọc khác: がとう
1.pottery lantern (curved conical shape)