Kaori Dict

過疎

かそ

kaso

N1

Âm Hán-Việt: QUÁ SƠ

JLPT N1 · Bài 42

Nghĩa

  1. 1.dân số giảm; thiếu dân
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.underpopulation; low population density; depopulation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過疎 (かそ) — dân số giảm; thiếu dân | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict