Kaori Dict

見過ごす

みすごす

misugosu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to let go by; to let pass; to overlook; to miss

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sai sót kiểu này thường dễ bị bỏ qua.

    Mistakes like these are easily overlooked.

  • I cannot silently overlook this problem.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見過ごす (みすごす) — to let go by; to let pass; to overlook; to miss | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict