Kaori Dict

超過

ちょうか

chouka

N2

Âm Hán-Việt: SIÊU QUÁ

JLPT N2 · Bài 81

Nghĩa

  1. 1.vượt quá
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.excess; surplus; exceeding (a limit, estimate, etc.); going over

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The car is exceeding the speed limit.

  • Never spend in excess of your income.

  • The employees demurred at working overtime.

  • If you use it more than three hours a month, there are extra charges.

  • The workers' demands centered around overtime pay.

  • I'm sorry, you have to pay for the extra weight.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

超過 (ちょうか) — vượt quá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict