Kaori Dict

朝家

ちょうか

chouka

Âm Hán-Việt: TRIỀU GIA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the imperial family or household

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was cold this morning when I left the house.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝家 (ちょうか) — the imperial family or household | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict