Kaori Dict

長靴

ながぐつ

nagagutsu

Âm Hán-Việt: TRƯỞNG NGOA

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.leather boots; rubber boots; wellingtons; wellies; long boots; high boots

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mold grew on the boots.

  • Take off your boots.

  • These boots are hard to walk in.

  • Tom's boots were muddy.

  • There was some mud on Tom's boots.

  • Didn't you ever put on rubber boots as a kid and have fun splashing water in puddles?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長靴 (ながぐつ) — leather boots; rubber boots; wellingtons; wellies; long boots; high boots | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict