Kaori Dict

過密

かみつ

kamitsu

N1

Âm Hán-Việt: QUÁ MẬT

JLPT N1 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.đông đúc; chật chội; quá tải
  1. danh từtính từ đuôi な

    1.overcrowding; congestion; overpopulation

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.crammed (schedule); congested; busy; tight

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He organized his overcrowded schedule and managed to come to see my performance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過密 (かみつ) — đông đúc; chật chội; quá tải | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict