Kaori Dict

寝過ごす

ねすごす

nesugosu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ

    1.to oversleep

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do not oversleep tomorrow morning.

  • He overslept.

  • I overslept.

  • I overslept.

  • He overslept this morning.

  • I overslept this morning.

  • I might have slept through my station.

  • I overslept and was not able to catch the bus.

  • On my way home, I fell asleep on the train and rode past my station.

  • We overslept.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寝過ごす (ねすごす) — to oversleep | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict