Kaori Dict

やり過ごす

やりすごす

yarisugosu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to let (something or someone) go past

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to do too much

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I usually spend the whole day idly on Sunday.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

やり過ごす (やりすごす) — to let (something or someone) go past | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict