出すぎる
ですぎる
desugiru
thông dụng
Cách viết khác: 出過ぎる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
1.to stick out too much; to protrude too far; to be too strong (e.g. of tea)
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
2.to be too forward; to be too assertive; to be pushy; to be obtrusive