Kaori Dict

出すぎる

ですぎる

desugiru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to stick out too much; to protrude too far; to be too strong (e.g. of tea)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to be too forward; to be too assertive; to be pushy; to be obtrusive

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出すぎる (ですぎる) — to stick out too much; to protrude too far; to be too strong (e.g. of tea) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict