Kaori Dict

各自

かくじ

kakuji

N2

Âm Hán-Việt: CÁC TỰ

JLPT N2 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.từng người; mỗi người
  1. danh từphó từ

    1.each (person); everyone; individual; respective

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Each player on the team has his own bat.

  • Go to your posts.

  • Each of us has to be careful when driving.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

各自 (かくじ) — từng người; mỗi người | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict