Kaori Dict

角字

かくじ

kakuji

Âm Hán-Việt: GIÁC TỰ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.style of lettering consisting of thick vertical and horizontal lines, often used in seals, crests, etc.

  2. danh từ

    2.printed style (of writing Chinese characters; as opposed to cursive style)

  3. danh từ

    3.kanji (as opposed to kana)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

角字 (かくじ) — style of lettering consisting of thick vertical and horizontal lines, often used in seals, crests, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict