Kaori Dict

拡充

かくじゅう

kakujuu

N2

Âm Hán-Việt: KHUẾCH SUNG

JLPT N2 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.mở rộng
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.expansion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • People want more money to expand educational institutions.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拡充 (かくじゅう) — mở rộng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict