Kaori Dict

技術移転

ぎじゅついてん

gijutsuiten

Âm Hán-Việt: KỸ THUẬT DI CHUYỂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.technology transfer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

技術移転 (ぎじゅついてん) — technology transfer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict