Kaori Dict

科学技術

かがくぎじゅつ

kagakugijutsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHOA HỌC KỸ THUẬT

Nghĩa

  1. 1.khoa học và công nghệ; kỹ thuật khoa học
  1. danh từ

    1.science and technology; technology; scientific techniques

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Technology progresses steadily.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科学技術 (かがくぎじゅつ) — khoa học và công nghệ; kỹ thuật khoa học | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict