Kaori Dict

魔術

まじゅつ

majutsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: MA THUẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.magic; sorcery; witchcraft

  2. danh từ

    2.magic tricks (with large-scale props)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The man awed the girl with his magic tricks.

  • His handling of the ball borders on wizardry.

  • Hah, your 'forbidden magics' aren't going to work with me!

  • The magician Sarah. Apparently people call her "The Great Mage" or some such.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魔術 (まじゅつ) — magic; sorcery; witchcraft | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict