Kaori Dict

美辞麗句

びじれいく

bijireiku

thông dụng

Âm Hán-Việt: MỸ TỪ LỆ CÂU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.flowery words; rhetorical flourishes

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When someone speaks with such rhetorical flourish, it starts to sound like they're lying.

  • The claim of community involvement is just window dressing; City Hall will do what it wants to anyhow.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美辞麗句 (びじれいく) — flowery words; rhetorical flourishes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict