Kaori Dict

賛美

さんび

sanbi

N1

Âm Hán-Việt: TÁN MỸ

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.ca ngợi; tôn vinh; khen ngợi
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.praise; glorification; extolment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her beauty is the admiration of the whole school.

  • Foreigners admire Mt. Fuji.

  • The morning service began with a hymn.

  • Between men and women there is no friendship possible. There is passion, enmity, worship, love, but no friendship.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賛美 (さんび) — ca ngợi; tôn vinh; khen ngợi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict