Kaori Dict

見事

みごと

migoto

N3

Âm Hán-Việt: KIẾN SỰ

JLPT N3 · Bài 49

Nghĩa

  1. 1.kíên sự; tuyệt vời
  1. tính từ đuôi なphó từ

    1.splendid; magnificent; excellent; fine; superb; beautiful; admirable

  2. tính từ đuôi な

    2.utter (esp. defeat); total; complete

    usu. 見事に

  3. danh từcổ

    3.something worth seeing; sight; spectacle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bản dịch đó rất sát với nguyên tác.

    The translation was nicely true to the original.

  • He has a perfect swing.

  • Great!

  • Fantastic!

  • The view is breathtaking.

  • It's an excellent composition.

  • Good show!

  • What a gorgeous flower!

  • You did an excellent job.

  • The player made a splendid comeback.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見事 (みごと) — kíên sự; tuyệt vời | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict