Kaori Dict

美貌

びぼう

bibou

thông dụng

Âm Hán-Việt: MỸ MẠO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.beautiful face; good looks; beauty

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Beth has preserved her good looks.

  • Beauty is but skin deep.

  • She prides herself on her beauty.

  • He praised her beauty and her singing.

  • Mary has a beautiful face.

  • She uses her looks.

  • She has faith in her beauty.

  • Her beauty is the admiration of the whole school.

  • I was captivated by her beauty.

  • She has beauty as a point in her favour.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美貌 (びぼう) — beautiful face; good looks; beauty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict