Kaori Dict

ご褒美

ごほうび

gohoubi

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từlịch sự (丁寧語)

    1.reward; prize

  2. danh từ

    2.treat; delight; small joy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I rewarded my pigeons with food for climbing onto the box.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ご褒美 (ごほうび) — reward; prize | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict