Kaori Dict

むかし

mukashi

N4

Âm Hán-Việt: TÍCH

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.thời xưa
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)phó từ

    1.the old days; the past; former times; a long time ago

  2. danh từ

    2.the past ten years; the past decade

    used as a unit of time

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Câu chuyện bắt đầu từ rất lâu rồi.

    The story begins far in the past.

  • Đó là cửa hàng nơi mà tôi đã từng làm việc.

    That is the shop where I used to work.

  • Tôi vô tình gặp giáo viên cũ tại nhà ga.

    I ran into my old teacher at the station.

  • Trước đây tôi đã từng đi lễ nhà thờ ngày Chủ Nhật.

    I used to go to church on Sundays.

  • Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nọ có một cụ già đang sinh sống.

    Long, long ago, there lived an old man in a village.

  • Ngày xửa ngày xưa, có một chú mèo tên là Tango.

    Once upon a time, there was a cat whose name was Tango.

  • Ngày xửa ngày xưa, ở một nơi nọ, có một vị vua tàn nhẫn.

    Once upon a time, there lived a cruel king.

  • Ngày trước bố tôi từng hay nói tiền không phải là tất cả.

    My father used to say that money is not everything.

  • Theo những câu truyện cổ tích, mèo được cho là có chín mạng.

    According to folktales, cats have nine lives.

  • Những kỷ niệm xưa cũ cứ liên tiếp trào dâng trong lồng ngực tôi.

    Memories of the good old days came flooding back one after another.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昔 (むかし) — thời xưa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict