Kaori Dict

為さる

なさる

nasaru

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.làm (tôn trọng)
  1. động từ nhóm 1 (ござる, いらっしゃる)tha động từkính ngữ (尊敬語)thường viết bằng kana

    1.to do

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đi ngủ đi.

    Go to sleep.

  • Lại đây đi.

    Come here.

  • Hãy giữ im lặng.

    Be quiet!

  • Hãy bắt đầu hát đi.

    Start singing.

  • Đánh răng đi.

    Brush your teeth.

  • Hãy cởi mũ ra.

    Take off your cap.

  • Hãy thay quần áo.

    Change your clothes.

  • Hãy tiếp tục công việc.

    Carry on with your work.

  • Lại đây đi.

    Come here.

  • Lại đây đi.

    Come here.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

為さる (なさる) — làm (tôn trọng) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict