Kaori Dict

連絡

れんらく

renraku

N4

Âm Hán-Việt: LIÊN LẠC

JLPT N4 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.liên hệ
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.contacting; (making) contact; getting in touch; communication; correspondence; call; message

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.connection (with a train, bus, etc.); joining (a railway line, etc.); meeting

  3. danh từdanh từ + するtha động từtự động từvăn viết trang trọng

    3.connection (between matters, incidents, etc.); relation; link

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy giữ liên lạc!

    Keep in touch.

  • Xin giữ liên lạc với tôi.

    Please keep in touch.

  • Tôi sẽ liên lạc sau.

    We'll be in touch.

  • Hãy giữ liên lạc nhé.

    Keep in touch.

  • Ngày mai tôi sẽ liên lạc với bạn qua điện thoại.

    I'll get in touch with you by phone tomorrow.

  • Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi cho người đại diện của tôi.

    In case of an emergency, get in touch with my agent.

  • Hãy liên lạc với Giselle để biết thêm chi tiết.

    For further details, call Gisèle.

  • Bạn có giữ liên lạc với các bạn cùng lớp cấp ba không?

    Do you keep in contact with your high school classmates?

  • Nếu anh ấy có gọi thì hãy nói lại với anh ấy giùm tôi rằng tôi sẽ gọi lại sau.

    In case he gives me a phone call, tell him that I will call him back.

  • Người phóng viên nói: "Đây là danh thiếp của tôi. Bất cứ khi nào bạn có thông tin gì mới, xin hãy liên lạc với tôi".

    "Here is my business card. Please call me anytime with more information," said the reporter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連絡 (れんらく) — liên hệ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict