Kaori Dict

捨てる

すてる

suteru

N4

JLPT N4 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.vứt; bỏ; từ bỏ
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to throw away; to cast away; to dump; to discard

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to abandon; to desert; to leave

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to give up; to resign

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từgo (game)

    4.to sacrifice (stones)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Không được vứt rác ở đây.

    No dumping rubbish here!

  • Từ bỏ những thói quen xấu là một việc không đơn giản.

    It is not easy to get rid of bad habits.

  • Cảnh sát đã ra lệnh cho nghi phạm bỏ súng xuống.

    The police ordered the suspect to drop his gun.

  • Vợ tôi bảo tôi vứt cái mũ cũ này đi.

    My wife told me to do away with this old hat.

  • Bộ quần áo đó bạn mới mặc có một lần mà đã định đem đi vứt sao? Lãng phí như vậy là không được đâu.

    You're throwing those clothes away even though you have only ever worn them once? You can't be so wasteful.

  • Let's chuck it.

  • I threw away my shoes.

  • I threw away my shoes.

  • He gave up hope.

  • He abandoned his family.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捨てる (すてる) — vứt; bỏ; từ bỏ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict