Kaori Dict

光る

ひかる

hikaru

N4

JLPT N4 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.đánh bóng; sáng
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to shine; to glitter; to be bright

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mặt trăng không tự phát sáng.

    The moon doesn't have light of its own.

  • Các vì sao đang lấp lánh trên bầu trời.

    The stars were twinkling in the sky.

  • Something is flashing up ahead.

  • The lightning flashed.

  • A sickle that gets used shines.

  • The diamond shone brightly.

  • The stars are shining in the sky.

  • The floor had a good shine.

  • All that glitters is not gold.

  • All that glitters is not gold.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光る (ひかる) — đánh bóng; sáng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict