Kaori Dict

試合

しあい

shiai

N4

Âm Hán-Việt: THÍ HỢP

JLPT N4 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.trận đấu; cuộc thi; kì thi
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.match; game; bout; contest

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trận đấu hôm nay thế nào?

    How was today's game?

  • Tôi chưa từng xem trận đấu nào như thế này đâu.

  • Tôi nản cái trận đấu nhàm chán này lắm rồi.

    I'm getting tired of the dull game.

  • Tôi đã xem một trận tennis trên ti vi.

    I watched a tennis match on TV.

  • Tom đã dính chấn thương ở chân trong trận bóng đá.

    Tom injured his foot in a soccer game.

  • Trong bài phỏng vấn sau trận đấu, vị huấn luyện viên đã bày tỏ sự bất mãn với trọng tài.

    During an interview after the game, the coach voiced his discontent towards the umpire.

  • What time does the game start?

  • The game lacked excitement.

  • The game will be held even if it rains.

  • The game came to a climax.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

試合 (しあい) — trận đấu; cuộc thi; kì thi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict