試合
しあい
shiai
N4
Âm Hán-Việt: THÍ HỢP
意味Nghĩa
- 1.trận đấu; cuộc thi; kì thi
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.match; game; bout; contest
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 今日の試合はどうだった。
Trận đấu hôm nay thế nào?
How was today's game?
- こんな試合見たことないよ。
Tôi chưa từng xem trận đấu nào như thế này đâu.
- つまらない試合に飽きてきた。
Tôi nản cái trận đấu nhàm chán này lắm rồi.
I'm getting tired of the dull game.
- 私はテレビでテニスの試合を見た。
Tôi đã xem một trận tennis trên ti vi.
I watched a tennis match on TV.
- トムはサッカーの試合で足を怪我した。
Tom đã dính chấn thương ở chân trong trận bóng đá.
Tom injured his foot in a soccer game.
- 試合後のインタビューで、監督は審判への不満を口にした。
Trong bài phỏng vấn sau trận đấu, vị huấn luyện viên đã bày tỏ sự bất mãn với trọng tài.
During an interview after the game, the coach voiced his discontent towards the umpire.
- その試合は何時に始まりますか。
What time does the game start?
- 大味な試合だった。
The game lacked excitement.
- 試合は雨天決行です。
The game will be held even if it rains.
- 試合は最高潮に達した。
The game came to a climax.