Kaori Dict

パパ

papa

N4

JLPT N4 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.bố; cha; bố già
  1. danh từthân mật

    1.dad; daddy; papa

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.sugar daddy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bố tôi bảo tôi giữ im lặng.

    Dad told me to keep quiet.

  • Mummy and Daddy are very nervous.

  • Where's my daddy?

  • I love you, Dad.

  • Give me a ride on your shoulders, Daddy.

  • Hang onto Daddy!

  • Good night, Dad.

  • Where are you going, Dad?

  • Daddy passed gas.

  • Daddy, you smell like you've been drinking.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

パパ — bố; cha; bố già | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict