Kaori Dict

秘書

ひしょ

hisho

N1

Âm Hán-Việt: BÍ THƯ

JLPT N1 · Bài 132

Nghĩa

  1. 1.thư ký; trợ lý; thư ký riêng
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.(private) secretary

  2. danh từ

    2.treasured book; secret book

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Jane là thư ký giám đốc.

    Jane is the president's secretary.

  • Tôi giao cho thư kí đánh bức thư đó.

    I had my secretary type the letter.

  • The boss buzzed his secretary.

  • I need a secretary.

  • Who is the secretary?

  • The secretary was dismissed.

  • He let his secretary go.

  • He made her his secretary.

  • I made her my secretary.

  • He is the boss's private secretary.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秘書 (ひしょ) — thư ký; trợ lý; thư ký riêng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict