Kaori Dict

避暑

ひしょ

hisho

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỊ THỬ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.escaping the summer heat; going somewhere cooler during the summer; summering

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Karuizawa is famous as a summer resort.

  • Seaside resorts, such as Newport, are very crowded in summer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

避暑 (ひしょ) — escaping the summer heat; going somewhere cooler during the summer; summering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict