Kaori Dict

箇条書き

かじょうがき

kajougaki

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 41

Nghĩa

  1. 1.danh sách; mục lục
  1. danh từ

    1.itemized form; itemised form; itemization; itemisation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

箇条書き (かじょうがき) — danh sách; mục lục | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict