第41課/N1 · Bài 41
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
bảo đảm
- 2
cách mạng
- 3
thiết lập
- 4
cược; đặt cược; cá cược; trò chơi may rủi
- 5
tiền nợ; móc treo; đang làm
- 6
vách đá
- 7
đi nhanh; chạy nhanh
- 8
tài chính gia đình; kinh tế nhà
- 9
đua chạy; chạy ngắn
- 10
chế biến; xử lý; sản xuất
- 11
enchemical combination
- 12
cồng kềnh; to lớn; nặng nề
- 13
tăng lên; chất đống; tích tụ
- 14
danh sách; mục lục
- 15
mờ nhạt; yếu ớt; mờ ảo; hời hợt
- 16
mờ dần; sương mù; mờ ảo; nhạt đi
- 17
cọ xát; trầy nhẹ; lấy một phần
- 18
sao Hỏa; hành tinh đỏ
- 19
đá hóa thạch
- 20
hà tuyên; sông ngòi; các con sông
例文Câu ví dụ trong bài
- 確保お庭の方にも縁台を並べれば、かなり座席数を確保できそうだなーと思いました。
I thought that if we lined up benches in the garden as well, we could achieve quite a seating capacity.
- 革命鉄道はある種の革命を引き起こした。
The railroad provoked a kind of revolution.
- 確立どうやって最良の形式を確立するかという問題はまだ解決されていない。
The question of how to establish the optimal formula is still open.
- 賭け大きな賭けだ。
Đây là một canh bạc lớn.
- 掛け長くつき合うには掛けは禁物。
Short accounts make long friends.
- 崖がけくずれで交通は遮断された。
Giao thông bị gián đoạn do sạt lở đất.
- 駆け足トムは駆け足で階段を上っていった。
Tom ran up the stairs.
- 家計我が家の家計は赤字だ。
Our family budget is in the red.
- 駆けっこ子猫ちゃんたちが家ん中で追いかけっこしてるのよ。
The kittens are chasing each other around the house.
- 加工イチゴは加工されてジャムになります。
Strawberries are made into jam.