Kaori Dict

がけ

gake

N1

Âm Hán-Việt: NHAI

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 41

Nghĩa

  1. 1.vách đá
  1. danh từ

    1.cliff; precipice

  2. danh từ

    2.precipice; brink of a dangerous situation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Giao thông bị gián đoạn do sạt lở đất.

    Traffic was blocked by a landslide.

  • The cliff hangs over the road.

  • I want to mop the floor.

  • His son fell over the cliff.

  • I hate ironing.

  • Down went the bus over the cliff.

  • The old house stands on a cliff.

  • The cliff is almost vertical.

  • He ran the train over a cliff.

  • We stood on the brink of a cliff.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

崖 (がけ) — vách đá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict