崖
Nhai
cliff · bluff · precipice
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ガイゲギ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- がけきしはて
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- N1
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 46
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- ya2, ai2
- Tiếng Hàn
- 애, 의
cliff · bluff · precipice
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
vách đá
enstone wall
enoverhanging cliff
enprecipice; cliff; bluff
ensea cliff
enlandslide; landslip
ensteepness of a mountain
enprecipitous cliff; sheer precipice · critical situation
enpath along a cliff
encliff edge; edge of a precipice · perilous position; critical moment; brink
enfault scarp; fault escarpment
enBuddha figure carved on a rock face
encliff top
enfiscal cliff (e.g. potential 2013 US financial crisis); fiscal precipice
enbelow a cliff
entaking unnecessary risks; precipice walking
englass cliff (corporate leadership)
en2025 digital cliff; anticipated problem of antiquated systems and shortage of human resources in IT
encommon map (Cyrestis thyodamas); map-wing butterfly
enPonyo (2008 animated film)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).