Kaori Dict

磨崖仏

まがいぶつ

magaibutsu

Âm Hán-Việt: MA NHAI PHẬT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Buddha figure carved on a rock face

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

磨崖仏 (まがいぶつ) — Buddha figure carved on a rock face | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict