Kaori Dict

崖崩れ

がけくずれ

gakekuzure

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.landslide; landslip

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Giao thông bị gián đoạn do sạt lở đất.

    Traffic was blocked by a landslide.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

崖崩れ (がけくずれ) — landslide; landslip | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict