Kaori Dict

ガラスの崖

ガラスのがけ

garasunogake

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từbusiness

    1.glass cliff (corporate leadership)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ガラスの崖 (ガラスのがけ) — glass cliff (corporate leadership) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict