Kaori Dict

断層崖

だんそうがい

dansougai

Âm Hán-Việt: ĐOẠN TẦNG NHAI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fault scarp; fault escarpment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

断層崖 (だんそうがい) — fault scarp; fault escarpment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict