石垣蝶
いしがけちょう
ishigakechou
Âm Hán-Việt: THẠCH VIÊN ĐIỆP
Cách viết khác: 石崖蝶 · Cách đọc khác: イシガケチョウ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.common map (Cyrestis thyodamas); map-wing butterfly
いしがけちょう
ishigakechou
Âm Hán-Việt: THẠCH VIÊN ĐIỆP
Cách viết khác: 石崖蝶 · Cách đọc khác: イシガケチョウ
1.common map (Cyrestis thyodamas); map-wing butterfly