Kaori Dict

駆け足

かけあし

kakeashi

N1

JLPT N1 · Bài 41

Nghĩa

  1. 1.đi nhanh; chạy nhanh
  1. danh từ

    1.running fast; double time

  2. danh từ

    2.cantering

  3. danh từ

    3.doing things in a hurry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom ran up the stairs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駆け足 (かけあし) — đi nhanh; chạy nhanh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict