Kaori Dict

Khu

drive · run · gallop · advance

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1033 / 2.501
Bộ thủ
bộ 187
Từ JLPT chứa chữ
3
Pinyin
qu1
Tiếng Hàn

drive · run · gallop · advance · inspire · impel

Từ chứa chữ này · dễ trước

かけるkakeru

đua

N3
おいかけるoikakeru

đuổi; theo; truy đuổi

N2
かけっこkakekko

đua chạy; chạy ngắn

N1
かけあしkakeashi

đi nhanh; chạy nhanh

N1
かけまわるkakemawaru

chạy vòng quanh; bận rộn

thông dụng
かけこみkakekomi

đột nhập; chạy vào lúc cuối

thông dụng
かるkaru

đẩy mạnh; thúc giục; lái nhanh

thông dụng
くしkushiKHU SỬ

sử dụng tự do; khai thác tối đa

thông dụng
くじょkujoKHU TRỪ

tiêu diệt sâu bọ; xóa bỏ

thông dụng
くちくkuchikuKHU TRỤC

đuổi ra; trục xuất

thông dụng
くちくかんkuchikukanKHU TRỤC HẠM

tàu tiêu diệt

thông dụng
くどうkudouKHU ĐỘNG

lực truyền động

thông dụng
うまくいくumakuiku

suôn sẻ; thành công; diễn ra tốt

thông dụng
せんくsenkuTIÊN KHU

enforerunner; precursor; pioneer; leader · outrider; outriding

thông dụng
さきがけるsakigakeru

ento do (something) before (something or someone else); to be ahead of (others, the times, etc.)

thông dụng
かけるkakeru

ento soar; to fly · to run; to dash

thông dụng
かけつけるkaketsukeru

ento run to; to come running; to rush (someplace); to hasten

thông dụng
かけひきkakehiki

enbargaining; haggling · tactics; strategy; maneuvering; diplomacy

thông dụng
さきがけsakigake

enpioneer; leader; taking the initiative; forerunner; harbinger; herald · leading an attack; charging ahead of others (towards the enemy)

thông dụng
ミサイルくちくかんmisairukuchikukan

en(guided) missile destroyer

かけおりるkakeoriru

ento run down (stairs, etc.)

かけよるkakeyoru

ento run up to; to rush over

かけこみでらkakekomidera

en(women's) refuge

かけこむkakekomu

ento run into; to rush into · to (run and) seek refuge in; to take shelter in

かけあがるkakeagaru

ento run up (a hill, stairs etc.); to dash up; to rush up

かけのぼるkakenoboru

ento run (up hill, stairs, etc.)

かけぬけるkakenukeru

ento run through (a crowd, gate, etc.); to sweep through (e.g. of news through a city) · to run past (someone) from behind; to overtake

かりたてるkaritateru

ento flush out (a hare, fox, etc.); to drive out; to beat out; to start · to drive (cattle, sheep, etc.); to urge on; to spur (a horse)

くちゅうざいkuchuuzaiKHU TRÙNG TỄ

eninsecticide; bug repellent

くどうきkudoukiKHU ĐỘNG CƠ

endrive (engine)

よんりんくどうしゃyonrinkudoushaTỨ LUÂN KHU ĐỘNG XA

enfour-wheel-drive car; 4WD car

かりだすkaridasu

ento hunt out; to flush out; to round up · to impress; to recruit

せんくしゃsenkushaTIÊN KHU GIẢ

enpioneer; trailblazer; leader; groundbreaker; pathfinder; forerunner

ぜんくzenkuTIỀN KHU

enoutrider (person riding horseback in the lead position of a cavalcade); outriding · harbinger; herald; precursor; forerunner; foretoken

ぜんくせんzenkusenTIỀN KHU KHUYẾT

enskirmish; prefinal (in games)

ちょうくchoukuTRƯỞNG KHU

enlong march

かけおちkakeochi

enelopement; running away with a lover

かけだすkakedasu

ento run out; to rush out · to start running; to begin to run; to break into a run

ちくchikuTRÌ KHU

engalloping around on a horse · running around; making every effort (to do); exerting oneself

しっくshikkuTẬT KHU

enriding fast; driving a horse fast

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駆 (Khu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict