Kaori Dict

先駆け

さきがけ

sakigake

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.pioneer; leader; taking the initiative; forerunner; harbinger; herald

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.leading an attack; charging ahead of others (towards the enemy)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The crocus is a forerunner of spring.

  • Voyages of exploration were the earliest in the history of studying the ocean.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先駆け (さきがけ) — pioneer; leader; taking the initiative; forerunner; harbinger; herald | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict