Kaori Dict

先駆

せんく

senku

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIÊN KHU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.forerunner; precursor; pioneer; leader

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.outrider; outriding

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is what we call a pioneer.

  • They were pioneers of space flight.

  • The pioneers have overcome a series of obstacles.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先駆 (せんく) — forerunner; precursor; pioneer; leader | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict