Kaori Dict

追いかける

おいかける

oikakeru

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 51

Nghĩa

  1. 1.đuổi; theo; truy đuổi
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to chase; to run after; to pursue

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.subsequently; following that; (and) then

    as 追いかけて or 追いかけるように

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đã đuổi theo Mary.

    Tom chased after Mary.

  • Chó đuổi mèo, mèo đuổi chuột.

    Dog chases cat, cat chases rat.

  • A dog was running after a cat.

  • Are we being chased?

  • We ran after the cat.

  • I chased Tom.

  • Tom chased me.

  • The cat ran after the rat.

  • A cat ran after a mouse.

  • We ran after the thief.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

追いかける (おいかける) — đuổi; theo; truy đuổi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict